貴臣 guì chén · quý thần Hán Việt: quý thần · Pinyin: guì chén Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 臣 (thần)Pinyinguì chénHán Việtquý thầnCấu tạo貴 + 臣 · quý + thần nghĩa thành phần: quý + thần