貴表 guì biǎo · quý biểu Hán Việt: quý biểu · Pinyin: guì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 表 (biểu)Pinyinguì biǎoHán Việtquý biểuCấu tạo貴 + 表 · quý + biểu nghĩa thành phần: quý + biểu