貴貂 guì diāo · quý điêu Hán Việt: quý điêu · Pinyin: guì diāo Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 貂 (điêu)Pinyinguì diāoHán Việtquý điêuCấu tạo貴 + 貂 · quý + điêu nghĩa thành phần: quý + điêu