貴身 guì shēn · quý thân Hán Việt: quý thân · Pinyin: guì shēn Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 身 (thân)Pinyinguì shēnHán Việtquý thânCấu tạo貴 + 身 · quý + thân nghĩa thành phần: quý + thân