贵造 quý tạo Hán Việt: quý tạo Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 造 (tạo)Hán Việtquý tạoCấu tạo贵 + 造 · quý + tạo nghĩa thành phần: quý + tạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 術數家對他人生辰八字的尊稱。《金瓶梅》第二九回:「神仙道:『請先觀貴造,然後觀相尊容。』」