貴鄉

quý hương

Hán Việt: quý hương

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àng quê của ngài (lời tôn xưng). quý hương quý hương ☆Làng quê của ngài (lời tôn xưng).

Eng

  • Cihui 貴鄉 uìxiāng f.e. <court.> the country of your birth