貴長 guì zhǎng · quý trường Hán Việt: quý trường · Pinyin: guì zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 長 (trường)Pinyinguì zhǎngHán Việtquý trườngCấu tạo貴 + 長 · quý + trường nghĩa thành phần: quý + trường