貴門 guì mén · quý môn Hán Việt: quý môn · Pinyin: guì mén Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 門 (môn)Pinyinguì ménHán Việtquý mônCấu tạo貴 + 門 · quý + môn nghĩa thành phần: quý + môn Nghĩa ViệtCihui ia đình cao sang. quý môn quý môn ☆Gia đình cao sang.