貴降

guì jiàng quý hàng

Hán Việt: quý hàng · Pinyin: guì jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quý) + (hàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詢問他人生日的敬詞。《金瓶梅》第一四回:「因問:『大娘貴降在幾時?』」