贵验 quý nghiệm Hán Việt: quý nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 贵 (quý) + 验 (nghiệm)Hán Việtquý nghiệmCấu tạo贵 + 验 · quý + nghiệm nghĩa thành phần: quý + nghiệm