貴骨 guì gǔ · quý cốt Hán Việt: quý cốt · Pinyin: guì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 骨 (cốt)Pinyinguì gǔHán Việtquý cốtCấu tạo貴 + 骨 · quý + cốt nghĩa thành phần: quý + cốt