貴體 quý thể Hán Việt: quý thể Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 體 (thể)Hán Việtquý thểCấu tạo貴 + 體 · quý + thể nghĩa thành phần: quý + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敬稱他人的身體。《三國演義》第四九回:「連日不晤君顏,何期貴體不安!」EngCihui 貴體 uìtǐ f.e. <court.> your body