貴齒 guì chǐ · quý xỉ Hán Việt: quý xỉ · Pinyin: guì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 貴 (quý) + 齒 (xỉ)Pinyinguì chǐHán Việtquý xỉCấu tạo貴 + 齒 · quý + xỉ nghĩa thành phần: quý + xỉ