贬坐 biếm tọa Hán Việt: biếm tọa Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 坐 (tọa)Hán Việtbiếm tọaCấu tạo贬 + 坐 · biếm + tọa nghĩa thành phần: biếm + tọa