贬戮 biếm lục Hán Việt: biếm lục Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 戮 (lục)Hán Việtbiếm lụcCấu tạo贬 + 戮 · biếm + lục nghĩa thành phần: biếm + lục