贬望 biếm vọng Hán Việt: biếm vọng Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 望 (vọng)Hán Việtbiếm vọngCấu tạo贬 + 望 · biếm + vọng nghĩa thành phần: biếm + vọng