貶毀 biếm hủy Hán Việt: biếm hủy Tổng quan đánh giá thấp và lăng mạ Cấu tạo: 貶 (biếm) + 毀 (hủy)Hán Việtbiếm hủyTừ loạiđộngCấu tạo貶 + 毀 · biếm + hủy nghĩa thành phần: biếm + hủy Nghĩa ViệtBiên soạn 貶毀 iǎnhuǐ* v. disparage and defameEngCihui 貶毀 iǎnhuǐ* v. disparage and defame Từ liên quan Gần nghĩa毀傷 · 毀呰 · 毀壞 · 毀害 · 毀棄 · 毀滅 · 毀裂 · 毀謗