贬洁 biếm khiết Hán Việt: biếm khiết Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 洁 (khiết)Hán Việtbiếm khiếtCấu tạo贬 + 洁 · biếm + khiết nghĩa thành phần: biếm + khiết