贬裁 biếm tài Hán Việt: biếm tài Tổng quan Cấu tạo: 贬 (biếm) + 裁 (tài)Hán Việtbiếm tàiCấu tạo贬 + 裁 · biếm + tài nghĩa thành phần: biếm + tài