貶退 biếm thối Hán Việt: biếm thối Tổng quan Cấu tạo: 貶 (biếm) + 退 (thối)Hán Việtbiếm thốiCấu tạo貶 + 退 · biếm + thối nghĩa thành phần: biếm + thối Nghĩa EngCihui 貶退 iǎntuì v. fire (sb.)