買價
mãi giá
Hán Việt: mãi giá · Pinyin: mǎi jià
Tổng quan
giá mua
Nghĩa
Việt
- Cihui giá mua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物品買入的單價。如:「這輛車的買價是多少?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 求取金钱; 买进东西的价钱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.求取金钱。 2.买进东西的价钱。
Eng
- CC-CEDICT buying price
- Cihui buying price