買價

mǎi jiàmãi giá

Hán Việt: mãi giá · Pinyin: mǎi jià

Tổng quan

giá mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.求取金钱。 2.买进东西的价钱。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

物品買入的單價。如:「這輛車的買價是多少?」

Cấu tạo: 買 (mãi) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá mua
  • Google Alex v6 giá mua vào
  • Tần suất từ giá mua
  • Biên soạn buying price

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物品買入的單價。如:「這輛車的買價是多少?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.求取金钱。 2.买进东西的价钱。

Eng

  • Cihui buying price
  • Tần suất từ n. buying price

Đức

  • Handedict Einkaufspreis, Kaufpreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

買下 · 買主 · 買入 · 買兇 · 買到 · 買辦 · 買單 · 買賣