買兇 mǎi xiōng · mãi hung Hán Việt: mãi hung · Pinyin: mǎi xiōng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 兇 (hung)Pinyinmǎi xiōngHán Việtmãi hungCấu tạo買 + 兇 · mãi + hung nghĩa thành phần: mãi + hung Nghĩa EngCC-CEDICT to hire a hitmanCihui to hire a hitman