買兇

mǎi xiōngmãi hung

Hán Việt: mãi hung · Pinyin: mǎi xiōng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【買兇・买凶】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to hire a hitman"]]]}]

Cấu tạo: 買 (mãi) + 兇 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuê sát thủ

Eng

  • Cihui to hire a hitman

Từ liên quan

Gần nghĩa

買下 · 買主 · 買價 · 買入 · 買到 · 買辦 · 買單 · 買賣