買卜 mǎi bo · mãi bặc Hán Việt: mãi bặc · Pinyin: mǎi bo Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 卜 (bặc)Pinyinmǎi boHán Việtmãi bặcCấu tạo買 + 卜 · mãi + bặc nghĩa thành phần: mãi + bặc