買命 mǎi mìng · mãi mệnh Hán Việt: mãi mệnh · Pinyin: mǎi mìng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 命 (mệnh)Pinyinmǎi mìngHán Việtmãi mệnhCấu tạo買 + 命 · mãi + mệnh nghĩa thành phần: mãi + mệnh