買和 mǎi hé · mãi hòa Hán Việt: mãi hòa · Pinyin: mǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 和 (hòa)Pinyinmǎi héHán Việtmãi hòaCấu tạo買 + 和 · mãi + hòa nghĩa thành phần: mãi + hòa