買單

mǎi dān mãi đan

Hán Việt: mãi đan · Pinyin: mǎi dān

Tổng quan

trả hóa đơn nhà hàng

Cấu tạo: (mãi) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả hóa đơn nhà hàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結賬、算賬。如:「小姐!買單。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金融市场作为买入凭证的单据。

Eng

  • CC-CEDICT to pay the restaurant bill
  • Cihui to pay the restaurant bill