買嘴 mǎi zuǐ · mãi chủy Hán Việt: mãi chủy · Pinyin: mǎi zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 嘴 (chủy)Pinyinmǎi zuǐHán Việtmãi chủyCấu tạo買 + 嘴 · mãi + chủy nghĩa thành phần: mãi + chủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 購買糖果、餅乾等零食。《醒世恆言.卷一三.勘皮靴單證二郎神》:「你是收買雜貨的,卻有一件東西在此,胡亂賣幾文與小廝買嘴喫。」