買客

mãi khách

Hán Việt: mãi khách

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (khách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買貨物的人。如:「商品價廉物美,買客才容易上門。」

Eng

  • Cihui 買客 ǎikè n. buyer; customer M:ge/¹míng/²wèi