買家
mãi gia
Hán Việt: mãi gia · Pinyin: mǎi jiā
Tổng quan
người mua | người đặt mua
Nghĩa
Việt
- Cihui người mua | người đặt mua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 买主。
- Tân Hoa Tự Điển 1.买主。
Eng
- CC-CEDICT buyer; purchaser
- Cihui buyer; purchaser