買復 mǎi fù · mãi phục Hán Việt: mãi phục · Pinyin: mǎi fù Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 復 (phục)Pinyinmǎi fùHán Việtmãi phụcCấu tạo買 + 復 · mãi + phục nghĩa thành phần: mãi + phục