買情 mǎi qíng · mãi tình Hán Việt: mãi tình · Pinyin: mǎi qíng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 情 (tình)Pinyinmǎi qíngHán Việtmãi tìnhCấu tạo買 + 情 · mãi + tình nghĩa thành phần: mãi + tình