買換 mãi hoán Hán Việt: mãi hoán Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 換 (hoán)Hán Việtmãi hoánCấu tạo買 + 換 · mãi + hoán nghĩa thành phần: mãi + hoán Nghĩa EngCihui 買換 ǎihuàn v. deal in currencies for profit