買日 mǎi rì · mãi nhật Hán Việt: mãi nhật · Pinyin: mǎi rì Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 日 (nhật)Pinyinmǎi rìHán Việtmãi nhậtCấu tạo買 + 日 · mãi + nhật nghĩa thành phần: mãi + nhật