買春錢 mǎi chūn qián·mãi xuân tiễn Hán Việt: mãi xuân tiễn · Pinyin: mǎi chūn qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.科举考试时代亲友给落选者提供的酒食费。 Cấu tạo: 買 (mãi) + 春 (xuân) + 錢 (tiễn)Pinyinmǎi chūn qiánHán Việtmãi xuân tiễnCấu tạo買 + 春 + 錢 · mãi + xuân + tiễn nghĩa thành phần: mãi + xuân + tiễn Từ liên quan Gần nghĩa買春