買春錢 mǎi chūn qián · mãi xuân tiễn Hán Việt: mãi xuân tiễn · Pinyin: mǎi chūn qián Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 春 (xuân) + 錢 (tiễn)Pinyinmǎi chūn qiánHán Việtmãi xuân tiễnCấu tạo買 + 春 + 錢 · mãi + xuân + tiễn nghĩa thành phần: mãi + xuân + tiễn