買服

mǎi fú mãi phục

Hán Việt: mãi phục · Pinyin: mǎi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收買、收服。如:「買服人心」。