買服錢 mǎi fú qián · mãi phục tiễn Hán Việt: mãi phục tiễn · Pinyin: mǎi fú qián Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 服 (phục) + 錢 (tiễn)Pinyinmǎi fú qiánHán Việtmãi phục tiễnCấu tạo買 + 服 + 錢 · mãi + phục + tiễn nghĩa thành phần: mãi + phục + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收買他人的錢財。元.岳伯川《鐵拐李》第二折:「若有人與你金錢物呵!你是必休是必休接受買服錢。」