買桂 mǎi guì · mãi quế Hán Việt: mãi quế · Pinyin: mǎi guì Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 桂 (quế)Pinyinmǎi guìHán Việtmãi quếCấu tạo買 + 桂 · mãi + quế nghĩa thành phần: mãi + quế