買榜 mǎi bǎng · mãi bảng Hán Việt: mãi bảng · Pinyin: mǎi bǎng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 榜 (bảng)Pinyinmǎi bǎngHán Việtmãi bảngCấu tạo買 + 榜 · mãi + bảng nghĩa thành phần: mãi + bảng