買樂 mãi nhạc Hán Việt: mãi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 樂 (nhạc)Hán Việtmãi nhạcCấu tạo買 + 樂 · mãi + nhạc nghĩa thành phần: mãi + nhạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 花錢取樂。如:「他整天尋歡買樂,不務正業,使父母為他操心不已。」EngCihui 買樂 ǎilè v.o. spend money for entertainment