買死 mǎi sǐ · mãi tử Hán Việt: mãi tử · Pinyin: mǎi sǐ Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 死 (tử)Pinyinmǎi sǐHán Việtmãi tửCấu tạo買 + 死 · mãi + tử nghĩa thành phần: mãi + tử