買直 mǎi zhí · mãi trực Hán Việt: mãi trực · Pinyin: mǎi zhí Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 直 (trực)Pinyinmǎi zhíHán Việtmãi trựcCấu tạo買 + 直 · mãi + trực nghĩa thành phần: mãi + trực