買空倉

mǎi kōng cāng mãi không thương

Hán Việt: mãi không thương · Pinyin: mǎi kōng cāng

Tổng quan

mua lúa non

Cấu tạo: (mãi) + (không) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua lúa non
  • Cihui mua lúa non。放青苗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種變相的高利貸行為,對象是農民。參見「放青苗」條。

Eng

  • Cihui 買空倉 ǎikōngcāng v.p. buy standing crops dirt cheap