買笑錢

mǎi xiào qiánmãi tiếu tiễn

Hán Việt: mãi tiếu tiễn · Pinyin: mǎi xiào qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"买笑金"。

Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 錢 (tiễn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

买笑追欢 · 買笑 · 买笑金 · 買笑金 · 买笑寻欢 · 买笑迎欢 · 买笑 · 买笑勾栏