買聲兒 mǎi shēng ér · mãi thanh nhi Hán Việt: mãi thanh nhi · Pinyin: mǎi shēng ér Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Pinyinmǎi shēng érHán Việtmãi thanh nhiCấu tạo買 + 聲 + 兒 · mãi + thanh + nhi nghĩa thành phần: mãi + thanh + nhi