買荒 mǎi huāng · mãi hoang Hán Việt: mãi hoang · Pinyin: mǎi huāng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 荒 (hoang)Pinyinmǎi huāngHán Việtmãi hoangCấu tạo買 + 荒 · mãi + hoang nghĩa thành phần: mãi + hoang