買虛 mǎi xū · mãi hư Hán Việt: mãi hư · Pinyin: mǎi xū Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 虛 (hư)Pinyinmǎi xūHán Việtmãi hưCấu tạo買 + 虛 · mãi + hư nghĩa thành phần: mãi + hư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不實在、玩虛假的。元.關漢卿《救風塵》第一折:「幹家的乾落得淘閒氣,買虛的看取些羊羔利。」