買貴 mãi quý Hán Việt: mãi quý Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 貴 (quý)Hán Việtmãi quýCấu tạo買 + 貴 · mãi + quý nghĩa thành phần: mãi + quý Nghĩa EngCihui 買貴 ǎiguì v.o. buy expensive things