買賬

mǎi zhàng mãi trướng

Hán Việt: mãi trướng · Pinyin: mǎi zhàng

Tổng quan

biến thể của 買帳|买帐

Cấu tạo: (mãi) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 買帳|买帐

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"买帐"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 買帳|买帐[mai3 zhang4]
  • Cihui variant of 買帳|买帐