買走 mãi tẩu Hán Việt: mãi tẩu Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 走 (tẩu)Hán Việtmãi tẩuCấu tạo買 + 走 · mãi + tẩu nghĩa thành phần: mãi + tẩu Nghĩa EngCihui 買走 ǎizǒu r.v. bought