買路

mǎi lù mãi lộ

Hán Việt: mãi lộ · Pinyin: mǎi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ua đường đi, chỉ số tiền phải nạp cho bọn cướp ở dọc đường. mãi lộ mãi lộ ☆Mua đường đi, chỉ số tiền phải nạp cho bọn cướp ở dọc đường.